Trong nhiều giao dịch dân sự và thương mại, các bên thường thỏa thuận cam kết thực hiện nghĩa vụ trong một thời hạn xác định, coi đây là điều kiện bảo đảm cho quyền lợi của mình. Khi hợp đồng được công chứng, thời điểm công chứng trở thành mốc pháp lý quan trọng để xác định giá trị ràng buộc của cam kết thời hạn, cũng như trách nhiệm phát sinh khi có vi phạm. Thực tiễn cho thấy không ít tranh chấp xuất phát từ việc nhầm lẫn giữa thời điểm công chứng và thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc cam kết. Bài viết phân tích chuyên sâu ý nghĩa pháp lý của thời điểm công chứng trong hợp đồng có cam kết thời hạn theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
>>> Xem thêm: 5 Điều Đừng Bỏ Qua Khi Làm Thủ Tục Tại Văn Phòng Công Chứng
Hợp đồng có cam kết thời hạn là gì?

Hợp đồng có cam kết thời hạn là hợp đồng trong đó:
-
Một hoặc các bên cam kết thực hiện nghĩa vụ trong thời gian xác định;
-
Thời hạn có thể là mốc thời gian cụ thể hoặc khoảng thời gian nhất định;
-
Việc vi phạm thời hạn làm phát sinh trách nhiệm pháp lý.
Cam kết thời hạn thường xuất hiện trong:
-
Hợp đồng chuyển nhượng, đặt cọc, góp vốn;
-
Hợp đồng thuê tài sản, thuê mua;
-
Hợp đồng hợp tác kinh doanh, phân phối;
-
Hợp đồng cam kết thực hiện hoặc không thực hiện hành vi nhất định.
Theo Bộ luật Dân sự 2015:
“Thời hạn là một khoảng thời gian được xác định từ thời điểm này đến thời điểm khác.”
— “Điều 144 Bộ luật Dân sự 2015”
Thời điểm công chứng được xác định như thế nào?
Theo Luật Công chứng 2024:
“Văn bản công chứng có hiệu lực kể từ thời điểm được công chứng viên ký và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng.”
— “Điều 5 Luật Công chứng 2024”
Như vậy, thời điểm công chứng là mốc xác định:
-
Giá trị pháp lý chính thức của văn bản công chứng;
-
Thời điểm công chứng viên chứng nhận ý chí, năng lực và nội dung hợp đồng;
-
Thời điểm văn bản có giá trị chứng cứ mạnh trong tranh chấp.
Thời điểm này không mặc nhiên trùng với thời điểm bắt đầu cam kết thời hạn nếu các bên có thỏa thuận khác.
Phân biệt thời điểm công chứng và thời điểm bắt đầu cam kết thời hạn
Trong hợp đồng có cam kết thời hạn, cần phân biệt rõ:
-
Thời điểm giao kết hợp đồng;
-
Thời điểm công chứng;
-
Thời điểm bắt đầu và kết thúc cam kết thời hạn.
Theo Bộ luật Dân sự 2015:
“Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.”
— “Khoản 1 Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015”
Do đó:
-
Cam kết thời hạn có thể bắt đầu trước, cùng hoặc sau thời điểm công chứng;
-
Công chứng không làm thay đổi mốc thời gian cam kết nếu hợp đồng đã quy định rõ;
-
Tranh chấp thường phát sinh khi hợp đồng không xác định rõ mối quan hệ giữa hai mốc thời gian này.
>>> Xem thêm: Khi nào nên sử dụng dịch vụ sang tên sổ đỏ thay vì tự đi làm?
Ý nghĩa pháp lý của thời điểm công chứng trong hợp đồng có cam kết thời hạn
Xác nhận ý chí ràng buộc về cam kết thời hạn
Thời điểm công chứng là:
-
Mốc xác định các bên đã hiểu rõ nội dung cam kết thời hạn;
-
Căn cứ chứng minh cam kết được xác lập tự nguyện, minh bạch;
-
Nền tảng để xác định trách nhiệm khi không tuân thủ thời hạn đã cam kết.
Theo Luật Công chứng 2024:
“Công chứng viên có trách nhiệm giải thích quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của việc giao kết hợp đồng.”
— “Điều 17 Luật Công chứng 2024”
Căn cứ xác định vi phạm cam kết thời hạn
Khi xảy ra vi phạm:
-
Thời điểm công chứng giúp xác định mốc các bên đã được giải thích đầy đủ hậu quả pháp lý;
-
Là căn cứ đánh giá lỗi cố ý hay vô ý khi không thực hiện đúng thời hạn;
-
Đặc biệt quan trọng với cam kết kéo dài hoặc cam kết thực hiện trong tương lai.
Công chứng sau khi cam kết thời hạn đã bắt đầu: rủi ro pháp lý

Trong thực tiễn, có trường hợp:
-
Cam kết thời hạn đã được thực hiện một phần;
-
Sau đó hợp đồng mới được công chứng.
Trong trường hợp này:
-
Công chứng không làm phát sinh hiệu lực hồi tố cho các hành vi vi phạm trước đó;
-
Các nghĩa vụ không thực hiện đúng thời hạn trước thời điểm công chứng vẫn có thể bị xử lý;
-
Nếu cam kết thời hạn bị ghi sai nhằm che giấu vi phạm, hợp đồng có thể bị xem xét vô hiệu.
Theo Bộ luật Dân sự 2015:
“Giao dịch dân sự vô hiệu khi mục đích và nội dung vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.”
— “Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015”
>>> Xem thêm: Công chứng uỷ quyền quản lý tài sản – hướng dẫn chi tiết
Thời điểm công chứng và trách nhiệm do vi phạm cam kết thời hạn
Khi hợp đồng có cam kết thời hạn:
-
Vi phạm có thể phát sinh tại từng mốc thời gian cụ thể;
-
Thời điểm công chứng giúp phân định trách nhiệm:
-
Trước công chứng;
-
Sau công chứng.
-
Trong giải quyết tranh chấp, tòa án thường xem xét:
-
Nội dung cam kết thời hạn đã được công chứng hay chưa;
-
Thời điểm công chứng so với thời điểm vi phạm;
-
Mức độ nhận thức và thiện chí của các bên.
Ví dụ minh họa thực tiễn
Ông A ký hợp đồng cam kết chuyển giao quyền sử dụng đất cho ông B trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng. Hai bên ký ngày 01/3, công chứng ngày 15/3. Đến ngày 30/4, ông A vẫn chưa hoàn tất thủ tục.
Trong trường hợp này:
-
Cam kết thời hạn 60 ngày được tính từ ngày 01/3 nếu hợp đồng quy định rõ;
-
Thời điểm công chứng 15/3 là mốc xác định ông A đã được giải thích đầy đủ hậu quả pháp lý;
-
Việc vi phạm sau ngày 15/3 khó có thể viện dẫn lý do thiếu hiểu biết pháp luật.
Khuyến nghị thực tiễn
-
Quy định rõ thời điểm bắt đầu và kết thúc cam kết thời hạn trong hợp đồng;
-
Không để cam kết thời hạn phụ thuộc mơ hồ vào thời điểm công chứng;
-
Nên công chứng hợp đồng trước khi cam kết thời hạn bắt đầu;
-
Với cam kết dài hạn, cần rà soát kỹ các mốc thời gian để tránh tranh chấp.
Kết luận
Thời điểm công chứng trong hợp đồng có cam kết thời hạn là căn cứ quan trọng để xác định ý chí, hiệu lực và trách nhiệm pháp lý của các bên khi thực hiện hoặc vi phạm cam kết. Việc hiểu đúng và sử dụng đúng mốc thời gian này giúp hạn chế rủi ro, bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch có yếu tố thời hạn rõ ràng.
Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!
Các bài viết liên quan:
>>> Lưu trữ hồ sơ công chứng khi hợp đồng vi phạm điều cấm
>>> Bị chồng/vợ giấu tài sản khi ly hôn: Làm sao phát hiện?
>>> Văn phòng công chứng Hà Nội cung cấp dịch vụ công chứng ngoài trụ sở theo yêu cầu
>>> Kinh nghiệm tránh sai sót khi làm dịch vụ sang tên sổ đỏ nhanh
>>> Trường hợp di chúc miệng có thể công chứng di chúc không?
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com












