Trong thực tiễn giao dịch dân sự, ngày càng xuất hiện nhiều hợp đồng dân sự có yếu tố phức tạp như hợp đồng có nhiều chủ thể, nhiều đối tượng, điều kiện thực hiện kéo dài hoặc gắn với các quyền, nghĩa vụ phát sinh trong tương lai. Đối với các giao dịch này, lưu trữ hồ sơ công chứng không chỉ là nghĩa vụ pháp lý của tổ chức hành nghề công chứng mà còn là cơ sở quan trọng để bảo đảm giá trị chứng cứ, phòng ngừa tranh chấp và giải quyết tranh chấp khi phát sinh.
>>> Xem thêm: Tiện lợi và an tâm tuyệt đối với văn phòng công chứng uy tín hàng đầu.
1. Hợp đồng dân sự có yếu tố phức tạp và yêu cầu công chứng

1.1. Khái niệm hợp đồng dân sự có yếu tố phức tạp
Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
Hợp đồng dân sự được coi là có yếu tố phức tạp khi có một hoặc nhiều đặc điểm sau:
-
Nhiều bên tham gia với tư cách khác nhau
-
Nhiều đối tượng hợp đồng hoặc đối tượng khó xác định
-
Có điều kiện treo hoặc điều kiện phát sinh hiệu lực
-
Liên quan đến quyền tài sản hình thành trong tương lai
-
Gắn với tình trạng pháp lý đặc biệt của chủ thể hoặc tài sản
1.2. Căn cứ pháp lý yêu cầu công chứng hợp đồng phức tạp
Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, một trong các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự là hình thức phù hợp với quy định pháp luật. Đối với nhiều loại hợp đồng phức tạp, pháp luật chuyên ngành yêu cầu phải được công chứng để bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch.
2. Lưu trữ hồ sơ công chứng đối với hợp đồng dân sự có yếu tố phức tạp
2.1. Thành phần hồ sơ công chứng cần được lưu trữ đầy đủ
Theo Điều 61 Luật Công chứng 2014, hồ sơ công chứng bao gồm văn bản công chứng và toàn bộ giấy tờ liên quan đến việc công chứng hợp đồng, giao dịch.
Đối với hợp đồng dân sự có yếu tố phức tạp, hồ sơ công chứng lưu trữ thường bao gồm:
-
Dự thảo hợp đồng và các phụ lục kèm theo
-
Giấy tờ xác định tư cách chủ thể của tất cả các bên
-
Tài liệu chứng minh quyền đối với từng đối tượng hợp đồng
-
Văn bản giải trình, thỏa thuận bổ sung hoặc xác nhận điều kiện giao dịch
Việc lưu trữ đầy đủ giúp phản ánh chính xác toàn bộ bối cảnh pháp lý của giao dịch.
2.2. Yêu cầu về tính toàn vẹn và liên tục của hồ sơ công chứng lưu trữ
Theo Điều 62 Luật Công chứng 2014, hồ sơ công chứng phải được bảo quản an toàn, không bị thất lạc, hư hỏng hoặc thay đổi nội dung.
Đối với hợp đồng có yếu tố phức tạp, tính toàn vẹn của hồ sơ công chứng lưu trữ là điều kiện bắt buộc để:
-
Đối chiếu nội dung khi có mâu thuẫn phát sinh
-
Xác định chính xác phạm vi quyền và nghĩa vụ của từng bên
-
Làm rõ các điều kiện thực hiện hợp đồng
>>> Xem thêm: Bạn sẽ yên tâm hơn khi mọi giấy tờ được kiểm tra kỹ lưỡng qua Dịch vụ làm sổ đỏ trọn gói.
3. Vai trò của lưu trữ hồ sơ công chứng trong phòng ngừa và giải quyết tranh chấp

3.1. Làm rõ ý chí và nhận thức của các bên khi giao kết hợp đồng
Theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự giả tạo bị vô hiệu. Hồ sơ công chứng lưu trữ phản ánh quá trình các bên được công chứng viên giải thích quyền và nghĩa vụ, từ đó giúp xác định:
-
Ý chí tự nguyện của các bên
-
Việc các bên đã hiểu rõ tính phức tạp của giao dịch hay chưa
-
Có hay không hành vi che giấu, nhầm lẫn hoặc gian dối
3.2. Bảo đảm giá trị chứng cứ trong tố tụng
Theo Điều 5 Luật Công chứng 2014, văn bản công chứng có giá trị chứng cứ. Đồng thời, Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 xác định tài liệu được công chứng hợp pháp là chứng cứ nếu được thu thập đúng trình tự, thủ tục luật định.
Hồ sơ công chứng lưu trữ đối với hợp đồng dân sự phức tạp giúp Tòa án:
-
Đánh giá toàn diện nội dung giao dịch
-
Tránh suy diễn một chiều từ hợp đồng rút gọn
-
Xác định đúng bản chất pháp lý của tranh chấp
4. Trách nhiệm pháp lý liên quan đến lưu trữ hồ sơ công chứng hợp đồng phức tạp
4.1. Trách nhiệm của tổ chức hành nghề công chứng
Theo Điều 38 Luật Công chứng 2014, tổ chức hành nghề công chứng phải bồi thường thiệt hại nếu lỗi trong việc công chứng hoặc quản lý, lưu trữ hồ sơ gây thiệt hại cho người yêu cầu công chứng hoặc bên thứ ba.
Đối với hợp đồng dân sự có yếu tố phức tạp, việc lưu trữ thiếu sót hoặc không đầy đủ có thể dẫn đến:
-
Mất căn cứ xác định quyền và nghĩa vụ
-
Phát sinh tranh chấp kéo dài
-
Thiệt hại nghiêm trọng cho các bên liên quan
4.2. Trách nhiệm của các bên tham gia hợp đồng
Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình. Khi hồ sơ công chứng lưu trữ được sử dụng, các bên phải:
-
Sử dụng đúng phạm vi giá trị chứng cứ
-
Không cắt xén hoặc suy diễn nội dung hồ sơ
-
Chịu trách nhiệm pháp lý nếu cố ý sử dụng hồ sơ sai mục đích
>>> Xem thêm: Tính toán Phí công chứng chuẩn để tránh rắc rối.
5. Ví dụ minh họa thực tế
Trong một hợp đồng hợp tác đầu tư có công chứng, các bên thỏa thuận góp vốn bằng quyền tài sản phát sinh từ dự án trong tương lai, kèm theo nhiều điều kiện thực hiện.
Khi xảy ra tranh chấp, một bên cho rằng hợp đồng chưa phát sinh hiệu lực do điều kiện chưa được đáp ứng. Tòa án tiến hành trích lục hồ sơ công chứng lưu trữ và xác định:
-
Có phụ lục hợp đồng giải thích rõ điều kiện phát sinh hiệu lực
-
Có biên bản ghi nhận việc công chứng viên đã giải thích đầy đủ rủi ro pháp lý
-
Các bên đã ký xác nhận hiểu rõ nội dung giao dịch
Căn cứ Điều 117 và Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 cùng Điều 5 Luật Công chứng 2014, Tòa án xác định hợp đồng có hiệu lực theo thỏa thuận và giải quyết tranh chấp trên cơ sở hồ sơ công chứng lưu trữ.
6. Kết luận
Lưu trữ hồ sơ công chứng đối với hợp đồng dân sự có yếu tố phức tạp là yêu cầu mang tính quyết định trong việc bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch và hiệu quả giải quyết tranh chấp. Việc lưu trữ đầy đủ, chính xác và toàn vẹn không chỉ giúp làm rõ bản chất giao dịch mà còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời nâng cao vai trò của công chứng trong hệ thống pháp luật dân sự hiện hành.